Từ vựng
賦存
ふぞん
vocabulary vocab word
sự tồn tại (của tài nguyên thiên nhiên)
sự hiện diện
賦存 賦存 ふぞん sự tồn tại (của tài nguyên thiên nhiên), sự hiện diện
Ý nghĩa
sự tồn tại (của tài nguyên thiên nhiên) và sự hiện diện
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0