Từ vựng
貰い湯
もらいゆ
vocabulary vocab word
tắm nhờ ở nhà người khác
貰い湯 貰い湯 もらいゆ tắm nhờ ở nhà người khác
Ý nghĩa
tắm nhờ ở nhà người khác
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
もらいゆ
vocabulary vocab word
tắm nhờ ở nhà người khác