Từ vựng
貰い子
もらいご
vocabulary vocab word
con nuôi
con nuôi nhận từ người khác
貰い子 貰い子 もらいご con nuôi, con nuôi nhận từ người khác
Ý nghĩa
con nuôi và con nuôi nhận từ người khác
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
もらいご
vocabulary vocab word
con nuôi
con nuôi nhận từ người khác