Từ vựng
貰い受ける
もらいうける
vocabulary vocab word
nhận được
được cho
貰い受ける 貰い受ける もらいうける nhận được, được cho
Ý nghĩa
nhận được và được cho
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
もらいうける
vocabulary vocab word
nhận được
được cho