Từ vựng
豪傑笑い
ごうけつわらい
vocabulary vocab word
cười ha hả
cười vang
豪傑笑い 豪傑笑い ごうけつわらい cười ha hả, cười vang
Ý nghĩa
cười ha hả và cười vang
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
ごうけつわらい
vocabulary vocab word
cười ha hả
cười vang