Từ vựng
讃
さん
vocabulary vocab word
lời khen ngợi
lời ca ngợi
dòng đề tặng (trên tranh)
讃 讃 さん lời khen ngợi, lời ca ngợi, dòng đề tặng (trên tranh)
Ý nghĩa
lời khen ngợi lời ca ngợi và dòng đề tặng (trên tranh)
Luyện viết
Nét: 1/22