Từ vựng
詮索好き
せんさくずき
vocabulary vocab word
tính tò mò
tính hiếu kỳ
người tọc mạch
người hay soi mói
詮索好き 詮索好き せんさくずき tính tò mò, tính hiếu kỳ, người tọc mạch, người hay soi mói
Ý nghĩa
tính tò mò tính hiếu kỳ người tọc mạch
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0