Từ vựng
言葉尻を捉える
ことばじりをとらえる
vocabulary vocab word
bắt bẻ lời nói của ai
cố tình vặn vẹo lời nói của ai
dùng lời nói của ai để làm họ vướng vào
言葉尻を捉える 言葉尻を捉える ことばじりをとらえる bắt bẻ lời nói của ai, cố tình vặn vẹo lời nói của ai, dùng lời nói của ai để làm họ vướng vào
Ý nghĩa
bắt bẻ lời nói của ai cố tình vặn vẹo lời nói của ai và dùng lời nói của ai để làm họ vướng vào
Luyện viết
Character: 1/7
Nét: 1/0