Từ vựng
言葉を慎む
ことばをつつしむ
vocabulary vocab word
cẩn trọng lời nói
giữ gìn lời ăn tiếng nói
言葉を慎む 言葉を慎む ことばをつつしむ cẩn trọng lời nói, giữ gìn lời ăn tiếng nói
Ý nghĩa
cẩn trọng lời nói và giữ gìn lời ăn tiếng nói
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0