Từ vựng
親譲り
おやゆずり
vocabulary vocab word
di sản từ cha mẹ (tài sản
đặc điểm
thể chất
v.v.)
親譲り 親譲り おやゆずり di sản từ cha mẹ (tài sản, đặc điểm, thể chất, v.v.)
Ý nghĩa
di sản từ cha mẹ (tài sản đặc điểm thể chất
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0