Từ vựng
みてもらう見て貰う みてもらう見て貰う みてもらう見て貰う

Ý nghĩa

đi khám (bác sĩ v.v.) và đi tham khảo ý kiến (ai đó)

Luyện viết


Character: 1/4
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠