Từ vựng
西洋梣
せいよーとねりこ
vocabulary vocab word
cây tần bì châu Âu
tần bì châu Âu
西洋梣 西洋梣 せいよーとねりこ cây tần bì châu Âu, tần bì châu Âu true
Ý nghĩa
cây tần bì châu Âu và tần bì châu Âu
せいよーとねりこ
vocabulary vocab word
cây tần bì châu Âu
tần bì châu Âu