Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
襤褸切れ
ぼろきれ
vocabulary vocab word
vải cũ
giẻ rách
襤褸切re
borokire
襤褸切れ
襤褸切れ
ぼろきれ
vải cũ, giẻ rách
ぼ
ろ
き
れ
襤
褸
切
れ
ぼ
ろ
き
れ
襤
褸
切
れ
ぼ
ろ
き
れ
襤
褸
切
れ
Ý nghĩa
vải cũ
và
giẻ rách
vải cũ, giẻ rách
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/4
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Mục liên quan
ぼろきれ
vải cũ, giẻ rách
Phân tích thành phần
襤褸切れ
vải cũ, giẻ rách
ぼろきれ
襤
quần áo rách rưới, quần áo tả tơi
ぼろ, ラン
衤
( 衣 )
quần áo, bộ thủ quần áo (số 145)
ころも
監
giám sát, quan chức, cơ quan nhà nước...
カン
臣
( CDP-8CC9 )
bầy tôi, thần dân
シン, ジン
臣
bầy tôi, thần dân
シン, ジン
⺌
( CDP-8C74 )
𠂉
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
皿
đĩa, phần ăn, tấm
さら, ベイ
褸
quần áo rách rưới
いと, ロ, ル
衤
( 衣 )
quần áo, bộ thủ quần áo (số 145)
ころも
婁
thường xuyên, buộc
つな.ぐ, ひ.く, ル
田
( CDP-89C5 )
ruộng lúa, cánh đồng lúa
た, デン
女
phụ nữ, nữ giới
おんな, め, ジョ
切
cắt, ngắt, sắc bén
き.る, -き.る, セツ
七
bảy
なな, なな.つ, シチ
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
乙
cái sau, bản sao, kỳ lạ...
おと-, きのと, オツ
刀
kiếm, đao, dao
かたな, そり, トウ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.