Từ vựng
じょくそう褥草 じょくそう褥草 じょくそう褥草

Ý nghĩa

rơm rạ (dùng để lót chuồng cho gia súc)

Luyện viết


Character: 1/2
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠