Từ vựng
表沙汰
おもてざた
vocabulary vocab word
việc công khai hóa (một vấn đề)
trở thành kiến thức công chúng
việc khởi kiện ra tòa
đưa (một vấn đề) ra tòa án
表沙汰 表沙汰 おもてざた việc công khai hóa (một vấn đề), trở thành kiến thức công chúng, việc khởi kiện ra tòa, đưa (một vấn đề) ra tòa án
Ý nghĩa
việc công khai hóa (một vấn đề) trở thành kiến thức công chúng việc khởi kiện ra tòa
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0