Từ vựng

血飛沫

Ý nghĩa

tia máu bắn ra (do vũ khí) vòi máu phun trào

Luyện viết


Character: 1/3
Nét: 1/0
Đã đồng bộ kết quả học tập
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.