Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
血縁淘汰
けつえんとうた
vocabulary vocab word
chọn lọc họ hàng
血縁淘汰
ketsuentouta
血縁淘汰
血縁淘汰
けつえんとうた
chọn lọc họ hàng
け
つ
え
ん
と
う
た
血
縁
淘
汰
け
つ
え
ん
と
う
た
血
縁
淘
汰
け
つ
え
ん
と
う
た
血
縁
淘
汰
Ý nghĩa
chọn lọc họ hàng
chọn lọc họ hàng
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/4
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
血縁淘汰
chọn lọc họ hàng
けつえんとうた
血
máu
ち, ケツ
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
皿
đĩa, phần ăn, tấm
さら, ベイ
縁
duyên phận, mối quan hệ, sự kết nối...
ふち, ふち.どる, エン
糸
sợi chỉ
いと, シ
彐
( 彑 )
mõm, bộ thủ mõm lợn (số 58)
ケイ
𧰨
淘
lựa chọn
よな.げる, トウ
氵
( 水 )
nước, bộ thủy (bộ thứ 85)
さんずい
匋
đồ gốm
やきもの, トウ, ヨウ
勹
dấu bao, dấu khung bao bọc, bộ bao (bộ thứ 20 trong hệ thống bộ thủ Hán tự)
つつ.む, ホウ
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
缶
lon thiếc, hộp đựng, bộ hũ (số 121)
かま, カン
汰
rửa, sàng lọc, lọc...
おご.る, にご.る, タ
氵
( 水 )
nước, bộ thủy (bộ thứ 85)
さんずい
太
mập mạp, dày, to tròn
ふと.い, ふと.る, タイ
大
lớn, to
おお-, おお.きい, ダイ
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
人
người
ひと, -り, ジン
丶
dấu chấm, bộ chấm (bộ thứ 3)
チュ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.