Từ vựng
蜘蛛膜
くもまく
vocabulary vocab word
màng nhện
màng nhện mềm
蜘蛛膜 蜘蛛膜 くもまく màng nhện, màng nhện mềm
Ý nghĩa
màng nhện và màng nhện mềm
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
くもまく
vocabulary vocab word
màng nhện
màng nhện mềm