Từ vựng
蛻の殻
もぬけのから
vocabulary vocab word
hoàn toàn trống rỗng (như nhà cửa
v.v.)
bỏ không
hoang vắng
xác không hồn
thi thể
lột xác (của rắn
côn trùng
v.v.)
蛻の殻 蛻の殻 もぬけのから hoàn toàn trống rỗng (như nhà cửa, v.v.), bỏ không, hoang vắng, xác không hồn, thi thể, lột xác (của rắn, côn trùng, v.v.)
Ý nghĩa
hoàn toàn trống rỗng (như nhà cửa v.v.) bỏ không
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0