Từ vựng
蛍烏賊
ほたるいか
vocabulary vocab word
mực đom đóm
mực lân tinh
蛍烏賊 蛍烏賊 ほたるいか mực đom đóm, mực lân tinh
Ý nghĩa
mực đom đóm và mực lân tinh
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
ほたるいか
vocabulary vocab word
mực đom đóm
mực lân tinh