Từ vựng
へびにかまれてくちなわにおじる蛇に噛まれて朽縄におじる へびにかまれてくちなわにおじる蛇に噛まれて朽縄におじる へびにかまれてくちなわにおじ蛇に噛まれて朽縄におじるる

Ý nghĩa

Một lần bị đốm mười lần lo xa Quá thận trọng sau một trải nghiệm tồi tệ

Luyện viết


Character: 1/12
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

蛇に噛まれて朽縄におじる
Một lần bị đốm, mười lần lo xa, Quá thận trọng sau một trải nghiệm tồi tệ...
へびにかまれてくちなわにおじる
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠