Từ vựng

Ý nghĩa

Một lần bị đốm mười lần lo xa Quá thận trọng sau một trải nghiệm tồi tệ

Luyện viết


Character: 1/12
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

蛇に噛まれて朽縄におじる
Một lần bị đốm, mười lần lo xa, Quá thận trọng sau một trải nghiệm tồi tệ...
へびにかまれてくちなわにおじる
Đã đồng bộ kết quả học tập
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.