Từ vựng
へびにかまれてくちなわにおじる蛇に咬まれて朽ち縄に怖じる へびにかまれてくちなわにおじ蛇に咬まれて朽ち縄に怖じるる へびにかまれてくちなわにお蛇に咬まれて朽ち縄に怖じるじる

Ý nghĩa

Một lần bị đốm mười lần lo xa Quá thận trọng sau một trải nghiệm tồi tệ

Luyện viết


Character: 1/13
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

蛇に咬まれて朽ち縄に怖じる
Một lần bị đốm, mười lần lo xa, Quá thận trọng sau một trải nghiệm tồi tệ...
へびにかまれてくちなわにおじる
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠