Từ vựng
蚤取り
のみとり
vocabulary vocab word
bột trị bọ chét
thuốc trị bọ chét
thuốc diệt bọ chét
việc diệt bọ chét
việc tiêu diệt bọ chét
蚤取り 蚤取り のみとり bột trị bọ chét, thuốc trị bọ chét, thuốc diệt bọ chét, việc diệt bọ chét, việc tiêu diệt bọ chét
Ý nghĩa
bột trị bọ chét thuốc trị bọ chét thuốc diệt bọ chét
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0