Từ vựng
蚕棚
かいこだな
vocabulary vocab word
giường nuôi tằm
kệ nuôi tằm
tầng giường
giường tầng
phòng ngủ chật hẹp
蚕棚 蚕棚 かいこだな giường nuôi tằm, kệ nuôi tằm, tầng giường, giường tầng, phòng ngủ chật hẹp
Ý nghĩa
giường nuôi tằm kệ nuôi tằm tầng giường
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0