Từ vựng
藻掻き
もがき
vocabulary vocab word
vùng vẫy
quằn quại
ngọ nguậy
vật lộn
藻掻き 藻掻き もがき vùng vẫy, quằn quại, ngọ nguậy, vật lộn
Ý nghĩa
vùng vẫy quằn quại ngọ nguậy
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
もがき
vocabulary vocab word
vùng vẫy
quằn quại
ngọ nguậy
vật lộn