Từ vựng
藁婚式
わらこんしき
vocabulary vocab word
lễ kỷ niệm hai năm cưới
kỷ niệm đám cưới lần thứ hai
藁婚式 藁婚式 わらこんしき lễ kỷ niệm hai năm cưới, kỷ niệm đám cưới lần thứ hai
Ý nghĩa
lễ kỷ niệm hai năm cưới và kỷ niệm đám cưới lần thứ hai
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0