Từ vựng
蓑曳鶏
みのひきどり
vocabulary vocab word
gà minohiki (giống gà Nhật Bản đuôi dài)
蓑曳鶏 蓑曳鶏 みのひきどり gà minohiki (giống gà Nhật Bản đuôi dài)
Ý nghĩa
gà minohiki (giống gà Nhật Bản đuôi dài)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
みのひきどり
vocabulary vocab word
gà minohiki (giống gà Nhật Bản đuôi dài)