Từ vựng
落魄れる
おちぶれる
vocabulary vocab word
sa sút
suy tàn
phá sản
lâm vào cảnh nghèo khó
rơi vào hoàn cảnh khó khăn
落魄れる 落魄れる おちぶれる sa sút, suy tàn, phá sản, lâm vào cảnh nghèo khó, rơi vào hoàn cảnh khó khăn
Ý nghĩa
sa sút suy tàn phá sản
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0