Từ vựng
らっかていちょう落花啼鳥 らっかていちょう落花啼鳥 らっかていちょう落花啼鳥

Ý nghĩa

cảm xúc thi vị của cảnh xuân muộn (với hoa rơi và chim hót)

Luyện viết


Character: 1/4
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

落花啼鳥
cảm xúc thi vị của cảnh xuân muộn (với hoa rơi và chim hót)
らっかていちょう
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠