Từ vựng
落ち鮎
おちあゆ
vocabulary vocab word
cá ngọt di cư xuôi dòng để đẻ trứng (vào mùa thu)
落ち鮎 落ち鮎 おちあゆ cá ngọt di cư xuôi dòng để đẻ trứng (vào mùa thu)
Ý nghĩa
cá ngọt di cư xuôi dòng để đẻ trứng (vào mùa thu)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0