Từ vựng
荻江節
おぎえぶし
vocabulary vocab word
thể loại nhạc Nhật Bản
荻江節 荻江節 おぎえぶし thể loại nhạc Nhật Bản
Ý nghĩa
thể loại nhạc Nhật Bản
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
おぎえぶし
vocabulary vocab word
thể loại nhạc Nhật Bản