Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
荻江節
おぎえぶし
vocabulary vocab word
thể loại nhạc Nhật Bản
荻江節
ogiebushi
荻江節
荻江節
おぎえぶし
thể loại nhạc Nhật Bản
お
ぎ
え
ぶ
し
荻
江
節
お
ぎ
え
ぶ
し
荻
江
節
お
ぎ
え
ぶ
し
荻
江
節
Ý nghĩa
thể loại nhạc Nhật Bản
thể loại nhạc Nhật Bản
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/3
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
荻江節
thể loại nhạc Nhật Bản
おぎえぶし
荻
cây sậy, cây lau
おぎ, テキ
艹
( 艸 )
cỏ, bộ thảo (bộ thứ 140)
狄
người man di
えびす, テキ
犭
chó, bộ thủ chó (số 94)
火
lửa
ひ, -び, カ
江
con lạch, vịnh nhỏ, vũng biển
え, コウ
氵
( 水 )
nước, bộ thủy (bộ thứ 85)
さんずい
工
nghề thủ công, công trình xây dựng, bộ thủ katakana e (số 48)
コウ, ク, グ
節
mắt (cây, thân cây), mùa...
ふし, -ぶし, セツ
竹
tre
たけ, チク
即
tức thì, tức là, nguyên trạng...
つ.く, つ.ける, ソク
卽
( CDP-8B7C )
ngay lập tức, tức là
つ.く, すなわ.ち, ソク
卩
bộ ấn (bộ thứ 26)
わりふ, セツ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.