Từ vựng
草木も靡く
くさきもなびく
vocabulary vocab word
cúi đầu trước quyền lực lớn (số đông)
bị thu hút hàng loạt bởi cái gì đó hấp dẫn
ngay cả cây cỏ cũng phải khuất phục
草木も靡く 草木も靡く くさきもなびく cúi đầu trước quyền lực lớn (số đông), bị thu hút hàng loạt bởi cái gì đó hấp dẫn, ngay cả cây cỏ cũng phải khuất phục
Ý nghĩa
cúi đầu trước quyền lực lớn (số đông) bị thu hút hàng loạt bởi cái gì đó hấp dẫn và ngay cả cây cỏ cũng phải khuất phục
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0