Từ vựng
茅葺屋根
かやぶきやね
vocabulary vocab word
mái nhà lợp bằng tranh
茅葺屋根 茅葺屋根 かやぶきやね mái nhà lợp bằng tranh
Ý nghĩa
mái nhà lợp bằng tranh
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
かやぶきやね
vocabulary vocab word
mái nhà lợp bằng tranh