Từ vựng
苗頭
びょうとう
vocabulary vocab word
độ lệch (trong pháo binh)
苗頭 苗頭 びょうとう độ lệch (trong pháo binh)
Ý nghĩa
độ lệch (trong pháo binh)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
びょうとう
vocabulary vocab word
độ lệch (trong pháo binh)