Từ vựng
芥川賞
あくたがわしょう
vocabulary vocab word
Giải thưởng Akutagawa (giải thưởng văn học)
芥川賞 芥川賞 あくたがわしょう Giải thưởng Akutagawa (giải thưởng văn học)
Ý nghĩa
Giải thưởng Akutagawa (giải thưởng văn học)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0