Từ vựng
艶
つや
vocabulary vocab word
độ bóng
ánh sáng
vẻ sáng bóng
sự bóng loáng
độ bóng mượt
sự trầm ấm (của giọng nói)
sự tươi trẻ (ví dụ: của làn da)
sự thú vị
sức hấp dẫn
sự quyến rũ
màu sắc
cảm xúc
sự lãng mạn
tình yêu
sự gợi cảm
艶 艶 つや độ bóng, ánh sáng, vẻ sáng bóng, sự bóng loáng, độ bóng mượt, sự trầm ấm (của giọng nói), sự tươi trẻ (ví dụ: của làn da), sự thú vị, sức hấp dẫn, sự quyến rũ, màu sắc, cảm xúc, sự lãng mạn, tình yêu, sự gợi cảm
Ý nghĩa
độ bóng ánh sáng vẻ sáng bóng
Luyện viết
Nét: 1/19