Từ vựng
良性腫瘍
りょうせいしゅよう
vocabulary vocab word
khối u lành tính
u lành tính
良性腫瘍 良性腫瘍 りょうせいしゅよう khối u lành tính, u lành tính
Ý nghĩa
khối u lành tính và u lành tính
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
りょうせいしゅよう
vocabulary vocab word
khối u lành tính
u lành tính