Từ vựng
舌鋒鋭い
ぜっぽうするどい
vocabulary vocab word
sắc sảo (lời nói
phê bình
v.v.)
sắc bén
chua ngoa
舌鋒鋭い 舌鋒鋭い ぜっぽうするどい sắc sảo (lời nói, phê bình, v.v.), sắc bén, chua ngoa
Ý nghĩa
sắc sảo (lời nói phê bình v.v.)
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0