Từ vựng
興味津々
きょうみしんしん
vocabulary vocab word
rất thú vị
hấp dẫn đến mê mẩn
có hứng thú mãnh liệt (với)
vô cùng tò mò (về)
興味津々 興味津々 きょうみしんしん rất thú vị, hấp dẫn đến mê mẩn, có hứng thú mãnh liệt (với), vô cùng tò mò (về)
Ý nghĩa
rất thú vị hấp dẫn đến mê mẩn có hứng thú mãnh liệt (với)
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0