Từ vựng
自虐的
じぎゃくてき
vocabulary vocab word
tự hành hạ bản thân
tự ngược đãi bản thân
自虐的 自虐的 じぎゃくてき tự hành hạ bản thân, tự ngược đãi bản thân
Ý nghĩa
tự hành hạ bản thân và tự ngược đãi bản thân
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0