Từ vựng
自然崇拝
しぜんすうはい
vocabulary vocab word
sự tôn thờ thiên nhiên
自然崇拝 自然崇拝 しぜんすうはい sự tôn thờ thiên nhiên
Ý nghĩa
sự tôn thờ thiên nhiên
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
しぜんすうはい
vocabulary vocab word
sự tôn thờ thiên nhiên