Từ vựng
自問自答
じもんじとう
vocabulary vocab word
tự hỏi tự trả lời
tự vấn bản thân
độc thoại nội tâm
tự nói một mình
自問自答 自問自答 じもんじとう tự hỏi tự trả lời, tự vấn bản thân, độc thoại nội tâm, tự nói một mình
Ý nghĩa
tự hỏi tự trả lời tự vấn bản thân độc thoại nội tâm
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0