Từ vựng
膝詰め
ひざづめ
vocabulary vocab word
ngồi sát gối
mặt đối mặt
膝詰め 膝詰め ひざづめ ngồi sát gối, mặt đối mặt
Ý nghĩa
ngồi sát gối và mặt đối mặt
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
ひざづめ
vocabulary vocab word
ngồi sát gối
mặt đối mặt