Từ vựng
腑に落ちない
ふにおちない
vocabulary vocab word
không thể hiểu nổi
không có lý
không thuyết phục
khó chấp nhận
không đúng sự thật
腑に落ちない 腑に落ちない ふにおちない không thể hiểu nổi, không có lý, không thuyết phục, khó chấp nhận, không đúng sự thật
Ý nghĩa
không thể hiểu nổi không có lý không thuyết phục
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0