Từ vựng
脊髄癆
せきずいろう
vocabulary vocab word
bệnh giang mai tủy sống
chứng mất điều hòa vận động
脊髄癆 脊髄癆 せきずいろう bệnh giang mai tủy sống, chứng mất điều hòa vận động
Ý nghĩa
bệnh giang mai tủy sống và chứng mất điều hòa vận động
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0