Từ vựng
脊髄切断
せきずいせつだん
vocabulary vocab word
cắt tủy sống
cắt dây thần kinh tủy sống
脊髄切断 脊髄切断 せきずいせつだん cắt tủy sống, cắt dây thần kinh tủy sống
Ý nghĩa
cắt tủy sống và cắt dây thần kinh tủy sống
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0