Từ vựng
胡獱
とど
vocabulary vocab word
hải mã (Odobenus rosmarus)
hải tượng (Mirounga spp.)
胡獱 胡獱 とど hải mã (Odobenus rosmarus), hải tượng (Mirounga spp.) true
Ý nghĩa
hải mã (Odobenus rosmarus) và hải tượng (Mirounga spp.)
とど
vocabulary vocab word
hải mã (Odobenus rosmarus)
hải tượng (Mirounga spp.)