Từ vựng
とど
とど
vocabulary vocab word
hải mã (Odobenus rosmarus)
hải tượng (Mirounga spp.)
とど とど とど hải mã (Odobenus rosmarus), hải tượng (Mirounga spp.)
Ý nghĩa
hải mã (Odobenus rosmarus) và hải tượng (Mirounga spp.)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0