Từ vựng
背負い投げ
せおいなげ
vocabulary vocab word
seoi nage (judo)
ném qua vai
ném mang lưng
背負い投げ 背負い投げ せおいなげ seoi nage (judo), ném qua vai, ném mang lưng
Ý nghĩa
seoi nage (judo) ném qua vai và ném mang lưng
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0